越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giao thương” (1)
giao thương
英语
名trade, commerce
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
Stopping trade with a country will cause economic damage.
相关词“giao thương” (0)
未找到相关词。
短语“giao thương” (1)
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
Stopping trade with a country will cause economic damage.
